Từ tiếng Đức: Thủ Công & Tự Sửa Chữa
60 từ tiếng Đức về chủ đề “Thủ Công & Tự Sửa Chữa” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- die Abdichtung — sự bịt kín / chống thấm
- schleifen — chà nhám / mài nhẵn
- der Kostenvoranschlag — bảng báo giá / dự toán chi phí
- fachgerecht — đúng kỹ thuật / chuyên nghiệp / đúng tiêu chuẩn
- die Renovierung — sự cải tạo / sự tân trang
- bohren — khoan
- die Werkstatt — xưởng / xưởng sửa chữa
- passgenau — vừa khít / đúng kích cỡ chính xác
- abmessen — đo / đo đạc
- der Handwerker — thợ thủ công / người thợ
- das Ersatzteil — phụ tùng thay thế
- montagefertig — sẵn để lắp ráp / sẵn để lắp đặt
- das Tapezieren — việc dán giấy dán tường
- zusammenbauen — lắp ráp / ghép lại
- der Anstrich — lớp sơn / nước sơn
- befestigen — cố định / gắn
- schrauben — vặn vít / bắt bằng vít
- die Verlegung — việc lắp đặt / lát / thi công
- die Dämmung — cách nhiệt / lớp cách nhiệt
- sägen — cưa
- der Auftrag — đơn hàng / nhiệm vụ / hợp đồng công việc
- die Ausbesserung — sửa chữa / vá lại / chỉnh sửa nhỏ
- strapazierfähig — bền / chịu mài mòn tốt
- der Feuchtigkeitsschaden — hư hại do ẩm
- gründlich — kỹ lưỡng / cẩn thận
- die Fuge — mạch nối / khe nối / đường ron
- versiegeln — niêm kín / bịt kín
- die Unebenheit — độ gồ ghề / chỗ không bằng phẳng
- tragbar — có thể chịu được / chấp nhận được
- die Fugenmasse — vữa chà ron / chất trám khe
- entgraten — loại bỏ ba via
- grundieren — sơn lót
- rissfest — chống nứt / chống rách
- die Silikonfuge — mối trám silicone / ron silicone
- die Spachtelmasse — bột trét / hợp chất chà mối nối
- der Wandbelag — lớp phủ tường / vật liệu ốp tường
- haftfest — bám dính chắc / có độ bám dính cao
- ausrichten — căn chỉnh / cân bằng
- die Trocknungszeit — thời gian khô
- die Trockenzeit — thời gian khô
- sauber verarbeiten — gia công gọn gàng / xử lý sạch đẹp
- die Nachbesserung — chỉnh sửa nhỏ / sửa lỗi hoàn thiện
- ausbessern — vá sửa / sửa các chỗ hỏng nhỏ
- der Untergrund — bề mặt nền / lớp nền
- abschleifen — chà nhám / mài nhẵn
- der Wanddurchbruch — lỗ mở trên tường / phần đục thông tường
- nachziehen — siết lại / vặn chặt lại
- die Malerarbeit — công việc sơn / công việc sơn sửa
- spachteln — trét bột / bả matit
- die Trockenbauwand — vách thạch cao / tường drywall
- die Nachrüstung — nâng cấp bổ sung / cải tạo retrofit
- der Materialbedarf — nhu cầu vật liệu / lượng vật liệu cần thiết
- die Arbeitsplatte — mặt bàn bếp / mặt bàn làm việc
- die Gebrauchsspur — dấu vết sử dụng / vết hao mòn
- nachbaufähig — dễ làm lại / có thể tái tạo
- der Fliesenspiegel — tấm ốp tường gạch / backsplash gạch
- die Grundierung — sơn lót / lớp lót
- abdichten — bịt kín / trám kín
- die Ausgleichsmasse — vữa tự san phẳng / hợp chất san phẳng
- abkleben — dán băng keo che chắn