husten
ho
“ho” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là husten. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Phát âmHUTS-ten
Ví dụ
Ich huste schon eine Woche.
Tôi đã ho suốt một tuần rồi.
Mẹo ghi nhớ
"husten" nghe như tiếng ho, nên hãy nhớ là ho.
ho
“ho” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là husten. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Ich huste schon eine Woche.
Tôi đã ho suốt một tuần rồi.
"husten" nghe như tiếng ho, nên hãy nhớ là ho.