← Tất cả chủ đề

krank

ốm / bệnh

“ốm / bệnh” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là krank. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.

Phát âmkrang
Ví dụ

Ich bin krank und bleibe zu Hause.

Tôi bị ốm và ở nhà.

Mẹo ghi nhớ

"krank" nghe nặng nề như lúc bị ốm.

Mở Deutsch Lernen →

Từ trong chủ đề này: Sức Khỏe

Từ liên quan