← Tất cả chủ đề

die Spritze

mũi tiêm / ống tiêm

“mũi tiêm / ống tiêm” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là die Spritze. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.

Mạo từdie
Số nhiềudie Spritzen
Phát âmSHPRIT-xe
Ví dụ

Die Spritze tut nicht weh.

Mũi tiêm không đau.

Mẹo ghi nhớ

Spritze nghe như một từ y tế ngắn và mạnh, nghĩa là mũi tiêm hoặc ống tiêm.

Câu hỏi thường gặp

«Spritze» là der, die hay das?

Mạo từ đúng của «Spritze» là die.

Số nhiều của «Spritze» là gì?

Số nhiều là die Spritzen.

Mở Deutsch Lernen →

Từ trong chủ đề này: Sức Khỏe

Danh từ tiếng Đức với mạo từ die →

Từ liên quan