← Tất cả chủ đề

die Kommode

tủ ngăn kéo

“tủ ngăn kéo” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là die Kommode. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.

Mạo từdie
Số nhiềudie Kommoden
Phát âmđi ko-MÔ-đờ
Ví dụ

Die Socken sind in der Kommode.

Những chiếc tất ở trong tủ ngăn kéo.

Mẹo ghi nhớ

Kommode nghe giống tên một món đồ nội thất; hãy nhớ đó là tủ ngăn kéo.

Câu hỏi thường gặp

«Kommode» là der, die hay das?

Mạo từ đúng của «Kommode» là die.

Số nhiều của «Kommode» là gì?

Số nhiều là die Kommoden.

Mở Deutsch Lernen →

Từ trong chủ đề này: Nội Thất

Danh từ tiếng Đức với mạo từ die →

Từ liên quan