← Tất cả chủ đề

die Bordkarte

thẻ lên máy bay

“thẻ lên máy bay” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là die Bordkarte. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.

Mạo từdie
Số nhiềudie Bordkarten
Phát âmBORT-ka-te
Ví dụ

Hier ist meine Bordkarte.

Đây là thẻ lên máy bay của tôi.

Mẹo ghi nhớ

Bordkarte nghe như chiếc thẻ để lên tàu hay máy bay, tức là thẻ lên máy bay.

Câu hỏi thường gặp

«Bordkarte» là der, die hay das?

Mạo từ đúng của «Bordkarte» là die.

Số nhiều của «Bordkarte» là gì?

Số nhiều là die Bordkarten.

Mở Deutsch Lernen →

Từ trong chủ đề này: Ở Sân Bay

Danh từ tiếng Đức với mạo từ die →

Từ liên quan