← Tất cả chủ đề

zwischen

giữa / ở giữa

“giữa / ở giữa” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là zwischen. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.

Phát âmTSVÍCH-sần
Ví dụ

Die Bank steht zwischen den Bäumen.

Ghế băng ở giữa những cái cây.

Mẹo ghi nhớ

“Zwischen” nghe như một thứ nằm ở giữa hai bên.

Mở Deutsch Lernen →

Từ trong chủ đề này: Giới Từ

Từ liên quan