unter
dưới
“dưới” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là unter. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Phát âmUN-tơ
Ví dụ
Die Katze ist unter dem Bett.
Con mèo ở dưới gầm giường.
Mẹo ghi nhớ
"Unter" gợi hình ảnh một vật nằm bên dưới vật khác.
dưới
“dưới” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là unter. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Die Katze ist unter dem Bett.
Con mèo ở dưới gầm giường.
"Unter" gợi hình ảnh một vật nằm bên dưới vật khác.