← Tất cả chủ đề

hinter

ở phía sau / sau

“ở phía sau / sau” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là hinter. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.

Phát âmHIN-tơ
Ví dụ

Der Garten ist hinter dem Haus.

Khu vườn ở phía sau ngôi nhà.

Mẹo ghi nhớ

"Hinter" gợi hình ảnh thứ gì đó ở phía sau.

Mở Deutsch Lernen →

Từ trong chủ đề này: Giới Từ

Từ liên quan