neben
bên cạnh
“bên cạnh” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là neben. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Phát âmNE-ben
Ví dụ
Er sitzt neben mir.
Anh ấy ngồi bên cạnh tôi.
Mẹo ghi nhớ
"Neben" gợi nhớ đến ai đó ngồi bên cạnh bạn.
bên cạnh
“bên cạnh” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là neben. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Er sitzt neben mir.
Anh ấy ngồi bên cạnh tôi.
"Neben" gợi nhớ đến ai đó ngồi bên cạnh bạn.