müde
mệt / buồn ngủ
“mệt / buồn ngủ” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là müde. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Phát âmMÜ-đê
Ví dụ
Ich bin sehr müde.
Tôi rất mệt.
Mẹo ghi nhớ
“MÜ-đê” nghe như tiếng ai đó mệt quá nên nói nhỏ lại.
mệt / buồn ngủ
“mệt / buồn ngủ” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là müde. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Ich bin sehr müde.
Tôi rất mệt.
“MÜ-đê” nghe như tiếng ai đó mệt quá nên nói nhỏ lại.