klein
nhỏ / thấp
“nhỏ / thấp” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là klein. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Phát âmklai-nờ
Ví dụ
Die Wohnung ist sehr klein.
Căn hộ rất nhỏ.
Mẹo ghi nhớ
"klein" nghe nhỏ gọn, nên nhớ là nhỏ hoặc thấp.
Từ liên quan
- groß — to / lớn / cao
- schön — đẹp / xinh đẹp
- schnell — nhanh
- langsam — chậm / từ từ
- gut — tốt / ngon / ổn
- schlecht — xấu / tệ