groß
to / lớn / cao
“to / lớn / cao” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là groß. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Phát âmgờ-rốt
Ví dụ
Das Gebäude ist sehr groß.
Tòa nhà rất lớn.
Mẹo ghi nhớ
"groß" nghe mạnh và to, nên nhớ là lớn hoặc cao.
Từ liên quan
- klein — nhỏ / thấp
- schön — đẹp / xinh đẹp
- schnell — nhanh
- langsam — chậm / từ từ
- gut — tốt / ngon / ổn
- schlecht — xấu / tệ