schnell
nhanh
“nhanh” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là schnell. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Phát âms-nel
Ví dụ
Der Zug ist sehr schnell.
Tàu hỏa rất nhanh.
Mẹo ghi nhớ
"schnell" nghe gọn và nhanh; cứ nhớ schnell là nhanh.
nhanh
“nhanh” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là schnell. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Der Zug ist sehr schnell.
Tàu hỏa rất nhanh.
"schnell" nghe gọn và nhanh; cứ nhớ schnell là nhanh.