gut
tốt / ngon / ổn
“tốt / ngon / ổn” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là gut. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Phát âmGÚT
Ví dụ
Das Essen ist sehr gut.
Món ăn rất ngon.
Mẹo ghi nhớ
"gut" nghe ngắn gọn, hãy nhớ nó nghĩa là tốt.
tốt / ngon / ổn
“tốt / ngon / ổn” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là gut. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Das Essen ist sehr gut.
Món ăn rất ngon.
"gut" nghe ngắn gọn, hãy nhớ nó nghĩa là tốt.