großzügig
hào phóng
“hào phóng” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là großzügig. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Phát âmgờ-rót-TSƯ-ghích
Ví dụ
Er ist sehr großzügig.
Anh ấy rất hào phóng.
Mẹo ghi nhớ
"großzügig" nghe như người có tấm lòng rộng rãi, tức là hào phóng.
Từ trong chủ đề này: Đặc Điểm Tính Cách