← Tất cả chủ đề

mutig

dũng cảm

“dũng cảm” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là mutig. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.

Phát âmMU-tích
Ví dụ

Der mutige Junge half sofort.

Cậu bé dũng cảm đã giúp ngay lập tức.

Mẹo ghi nhớ

"Mutig" nghe mạnh mẽ, nên dễ nhớ là dũng cảm.

Mở Deutsch Lernen →

Từ trong chủ đề này: Đặc Điểm Tính Cách

Từ liên quan