fleißig
chăm chỉ
“chăm chỉ” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là fleißig. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Phát âmFLAI-zích
Ví dụ
Er ist ein fleißiger Schüler.
Cậu ấy là một học sinh chăm chỉ.
Mẹo ghi nhớ
“Fleißig” nghe như một người luôn bận rộn làm việc, nên nghĩa là chăm chỉ.
Từ trong chủ đề này: Đặc Điểm Tính Cách