höflich
lịch sự
“lịch sự” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là höflich. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Phát âmHỚP-lích
Ví dụ
Bitte sei höflich.
Làm ơn hãy lịch sự.
Mẹo ghi nhớ
"Höflich" nghe nhẹ nhàng, gợi nhớ đến người lịch sự.
Từ trong chủ đề này: Đặc Điểm Tính Cách