geduldig
kiên nhẫn
“kiên nhẫn” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là geduldig. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Phát âmghê-DUL-đikh
Ví dụ
Ein Lehrer muss geduldig sein.
Một giáo viên phải kiên nhẫn.
Mẹo ghi nhớ
"Geduldig" nghe kéo dài, gợi cảm giác kiên nhẫn chờ đợi.
Từ trong chủ đề này: Đặc Điểm Tính Cách