alt
già / cũ
“già / cũ” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là alt. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Phát âmALT
Ví dụ
Das Haus ist sehr alt.
Ngôi nhà này rất cũ.
Mẹo ghi nhớ
alt nghe như tên một món đồ cũ, nên nghĩa là già/cũ.
già / cũ
“già / cũ” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là alt. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Das Haus ist sehr alt.
Ngôi nhà này rất cũ.
alt nghe như tên một món đồ cũ, nên nghĩa là già/cũ.