Sonntag
Chủ nhật
“Chủ nhật” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là Sonntag. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Phát âmZÔN-tak
Ví dụ
Sonntag ist ein Ruhetag.
Chủ nhật là ngày nghỉ ngơi.
Mẹo ghi nhớ
"Sonntag" nghe yên bình, như một ngày Chủ nhật nghỉ ngơi.
Từ trong chủ đề này: Thời Gian & Lịch