Freitag
thứ Sáu
“thứ Sáu” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là Freitag. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Phát âmFRAI-tak
Ví dụ
Freitag ist mein Lieblingstag!
Thứ Sáu là ngày tôi thích nhất!
Mẹo ghi nhớ
"Freitag" nghe hơi giống một ngày thật thoải mái, hãy liên tưởng đến thứ Sáu.
Từ trong chủ đề này: Thời Gian & Lịch