Từ tiếng Đức: Bảo Hiểm & Phúc Lợi
60 từ tiếng Đức về chủ đề “Bảo Hiểm & Phúc Lợi” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- die Selbstbeteiligung — mức khấu trừ / phần đồng chi trả
- die Deckung — phạm vi bảo hiểm / bảo hiểm chi trả
- die Rechtsschutzversicherung — bảo hiểm bảo vệ pháp lý
- vorsorgen — chuẩn bị cho tương lai / lo trước
- die Krankenversicherung — bảo hiểm y tế
- der Versicherungsfall — sự kiện được bảo hiểm / vụ yêu cầu bồi thường bảo hiểm
- der Anspruch — quyền được hưởng / yêu cầu hợp lệ
- die Hausratversicherung — bảo hiểm tài sản trong nhà
- der Tarif — biểu phí / gói bảo hiểm
- die Berufsunfähigkeitsversicherung — bảo hiểm mất khả năng lao động nghề nghiệp
- eine Schadensmeldung einreichen — nộp thông báo thiệt hại / nộp hồ sơ báo tổn thất
- die Schadensmeldung — báo cáo thiệt hại / thông báo bồi thường
- melden — báo cáo / thông báo
- die Kfz-Versicherung — bảo hiểm xe cơ giới / bảo hiểm ô tô
- die Absicherung — sự bảo vệ / mức bảo đảm
- versichert sein — được bảo hiểm
- die Zusatzversicherung — bảo hiểm bổ sung / bảo hiểm thêm
- die Unfallversicherung — bảo hiểm tai nạn
- der Vertragsabschluss — việc ký kết hợp đồng
- leistungsfrei — được miễn nghĩa vụ chi trả
- der Vertragsbeginn — thời điểm bắt đầu hợp đồng
- leistungspflichtig — có nghĩa vụ chi trả / có trách nhiệm bồi thường
- der Beitragssatz — mức đóng góp / tỷ lệ đóng góp
- die Wartezeit — thời gian chờ
- leisten — chi trả / cung cấp
- abgedeckt — được bảo hiểm chi trả / được bao gồm
- die Pflegeversicherung — bảo hiểm chăm sóc dài hạn
- der Rentenbescheid — thông báo lương hưu / giấy báo lương hưu
- eine Leistung beantragen — nộp đơn xin trợ cấp / yêu cầu chi trả bảo hiểm
- gesetzlich — theo luật / mang tính pháp định
- der Versicherungsschutz — phạm vi bảo hiểm / sự bảo vệ của bảo hiểm
- privat — tư nhân / tư
- die Rentenlücke — khoảng thiếu hụt lương hưu / thiếu hụt hưu trí
- im Schadensfall — trong trường hợp xảy ra tổn thất / khi có sự cố bồi thường
- die Risikolebensversicherung — bảo hiểm nhân thọ có thời hạn
- der Rückkaufswert — giá trị hoàn lại
- beitragsfrei — miễn đóng phí / tạm ngừng đóng phí
- die Prämie — phí bảo hiểm / khoản đóng góp
- die Rentenversicherung — bảo hiểm hưu trí
- der Leistungsumfang — phạm vi quyền lợi / phạm vi bảo hiểm
- die Beitragszahlung — việc đóng phí / thanh toán phí bảo hiểm
- der Vorsorgebedarf — nhu cầu bảo đảm tài chính / nhu cầu dự phòng
- einen Vertrag kündigen — chấm dứt hợp đồng / hủy hợp đồng
- der Vorsorgeauftrag — giấy ủy quyền dự phòng / ủy quyền cho trường hợp mất năng lực
- eine Rente beziehen — nhận lương hưu
- die Beitragserhöhung — mức tăng phí bảo hiểm
- der Versicherer — công ty bảo hiểm / bên bảo hiểm
- die Grundversicherung — bảo hiểm cơ bản
- der Schadensersatz — bồi thường thiệt hại
- eine Police abschließen — mua / ký một hợp đồng bảo hiểm
- rentennah — gần tuổi nghỉ hưu
- die Beitragsbefreiung — miễn đóng phí / miễn đóng khoản góp
- der Hinterbliebenenschutz — bảo vệ cho người thân còn lại / người phụ thuộc
- vergleichbar — có thể so sánh / tương đương để so sánh
- eine Versicherung abschließen — mua bảo hiểm / ký bảo hiểm
- die Grundfähigkeitsversicherung — bảo hiểm năng lực cơ bản
- die Hinterbliebenenversorgung — bảo đảm cho người thân còn lại / bảo hiểm cho người phụ thuộc
- eine Rente aufstocken — bổ sung lương hưu
- vorsorglich — để phòng ngừa / mang tính phòng ngừa
- der Versicherungsnehmer — người mua bảo hiểm / người được bảo hiểm