Từ tiếng Đức: Luật Pháp & Công Lý
40 từ tiếng Đức về chủ đề “Luật Pháp & Công Lý” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- das Urteil — phán quyết / bản án / quyết định của tòa
- die Klage — vụ kiện / khiếu nại
- der Angeklagte — bị cáo / người bị buộc tội
- die Staatsanwaltschaft — viện công tố / cơ quan công tố
- der Haftbefehl — lệnh bắt giữ
- verurteilen — kết án / tuyên án
- bezeugen — làm chứng / chứng thực
- rechtskräftig — có hiệu lực pháp luật / có tính ràng buộc pháp lý
- die Sorgfaltspflicht — nghĩa vụ cẩn trọng / nghĩa vụ thẩm định
- der Einspruch — sự phản đối / đơn kháng nghị
- die Zeugenaussage — lời khai của nhân chứng / lời chứng
- das Geständnis — lời thú tội / sự thú nhận
- vorladen — triệu tập / ra trát gọi
- anfechten — tranh chấp / phản đối / bác bỏ
- vollstrecken — thi hành / thực thi
- die Verjährung — thời hiệu / thời hiệu truy cứu
- die Nötigung — sự cưỡng ép / sự ép buộc
- die Zuständigkeit — thẩm quyền / quyền tài phán / năng lực thụ lý
- unzulässig — không được chấp nhận / không hợp lệ / không được phép
- der Freispruch — sự tuyên trắng án
- die Anklage — cáo buộc / cáo trạng / bên công tố
- der Tatverdacht — nghi ngờ có hành vi phạm tội
- die Beweislast — gánh nặng chứng minh
- der Vergleich — thỏa thuận dàn xếp / sự thỏa hiệp
- ermitteln — điều tra
- die Schweigepflicht — nghĩa vụ bảo mật / nghĩa vụ giữ bí mật nghề nghiệp
- die Prozesskostenhilfe — trợ giúp pháp lý cho án phí / hỗ trợ chi phí tố tụng
- das Gesetz — luật / đạo luật
- die Verhandlung — phiên điều trần / phiên tòa / cuộc đàm phán
- die Straftat — tội phạm / hành vi phạm tội
- die Berufung — kháng cáo
- widerrufen — thu hồi / rút lại
- rechtmäßig — hợp pháp / chính đáng
- die Durchsuchung — cuộc khám xét / lục soát nhà
- die Verfassung — hiến pháp
- der Beschuldigte — người bị buộc tội / nghi phạm
- das Delikt — tội phạm / hành vi phạm tội
- die Vertragspartei — bên ký kết hợp đồng
- bestrafen — trừng phạt / xử phạt
- strafbar — có thể bị xử phạt / có thể bị truy cứu hình sự