Từ tiếng Đức: Việc Nhà
12 từ tiếng Đức về chủ đề “Việc Nhà” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- putzen — lau chùi / làm sạch
- waschen — giặt / rửa
- aufräumen — dọn dẹp / sắp xếp gọn gàng
- der Staubsauger — máy hút bụi
- die Wäsche — quần áo giặt / đồ giặt
- der Müll — rác
- abwaschen — rửa bát / rửa chén
- bügeln — ủi / là
- wischen — lau / chùi / lau nhà
- der Besen — cái chổi
- der Eimer — xô
- der Lappen — giẻ / khăn lau