waschen
giặt / rửa
“giặt / rửa” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là waschen. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Phát âmVA-sen
Ví dụ
Ich wasche die Wäsche.
Tôi giặt quần áo.
Mẹo ghi nhớ
"Waschen" nghe như đang xả nước để giặt đồ.
giặt / rửa
“giặt / rửa” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là waschen. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Ich wasche die Wäsche.
Tôi giặt quần áo.
"Waschen" nghe như đang xả nước để giặt đồ.