bügeln
ủi / là
“ủi / là” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là bügeln. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Phát âmBIU-ghen
Ví dụ
Ich bügle das Hemd.
Tôi ủi áo sơ mi.
Mẹo ghi nhớ
"Bügeln" gợi nhớ đến việc ủi áo cho phẳng.
ủi / là
“ủi / là” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là bügeln. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Ich bügle das Hemd.
Tôi ủi áo sơ mi.
"Bügeln" gợi nhớ đến việc ủi áo cho phẳng.