aufräumen
dọn dẹp / sắp xếp gọn gàng
“dọn dẹp / sắp xếp gọn gàng” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là aufräumen. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Phát âmAOF-rôi-men
Ví dụ
Räum dein Zimmer auf!
Hãy dọn phòng của con đi!
Mẹo ghi nhớ
"Aufräumen" nghe như gom mọi thứ lại rồi dọn cho gọn.