Từ tiếng Đức: Văn Phòng & Văn Phòng Phẩm
12 từ tiếng Đức về chủ đề “Văn Phòng & Văn Phòng Phẩm” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- der Bleistift — bút chì
- der Kugelschreiber — bút bi
- das Papier — giấy
- der Drucker — máy in
- die Schere — cái kéo
- der Ordner — bìa hồ sơ / cặp tài liệu
- das Notizbuch — sổ tay / vở ghi chép
- der Radiergummi — cục tẩy
- der Klebstoff — keo dán
- der Locher — dụng cụ bấm lỗ
- der Textmarker — bút đánh dấu
- der Schreibtisch — bàn viết / bàn làm việc