← Tất cả chủ đề

der Klebstoff

keo dán

“keo dán” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là der Klebstoff. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.

Mạo từder
Số nhiềudie Klebstoffe
Phát âmKLEP-shtốp
Ví dụ

Der Klebstoff ist eingetrocknet.

Keo dán đã khô cứng rồi.

Mẹo ghi nhớ

"Klebstoff" nghe như thứ dính để dán giấy, tức là keo dán.

Câu hỏi thường gặp

«Klebstoff» là der, die hay das?

Mạo từ đúng của «Klebstoff» là der.

Số nhiều của «Klebstoff» là gì?

Số nhiều là die Klebstoffe.

Mở Deutsch Lernen →

Từ trong chủ đề này: Văn Phòng & Văn Phòng Phẩm

Danh từ tiếng Đức với mạo từ der →

Từ liên quan