← Tất cả chủ đề

der Bleistift

bút chì

“bút chì” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là der Bleistift. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.

Mạo từder
Số nhiềudie Bleistifte
Phát âmBLAI-sờ-típht
Ví dụ

Der Bleistift ist stumpf.

Bút chì bị cùn.

Mẹo ghi nhớ

"Bleistift" nghe như "blai-stift"; hãy tưởng tượng một cây bút chì Đức kêu blai blai.

Câu hỏi thường gặp

«Bleistift» là der, die hay das?

Mạo từ đúng của «Bleistift» là der.

Số nhiều của «Bleistift» là gì?

Số nhiều là die Bleistifte.

Mở Deutsch Lernen →

Từ trong chủ đề này: Văn Phòng & Văn Phòng Phẩm

Danh từ tiếng Đức với mạo từ der →

Từ liên quan