der Schreibtisch
bàn viết / bàn làm việc
“bàn viết / bàn làm việc” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là der Schreibtisch. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Mạo từder
Số nhiềudie Schreibtische
Phát âmđe SHRAI-pờ-tít
Ví dụ
Mein Schreibtisch ist unordentlich.
Bàn làm việc của tôi bừa bộn.
Mẹo ghi nhớ
"Schreibtisch" là cái bàn để viết, nên rất dễ nhớ.
Câu hỏi thường gặp
«Schreibtisch» là der, die hay das?
Mạo từ đúng của «Schreibtisch» là der.
Số nhiều của «Schreibtisch» là gì?
Số nhiều là die Schreibtische.
Từ trong chủ đề này: Văn Phòng & Văn Phòng Phẩm
Danh từ tiếng Đức với mạo từ der →