← Tất cả chủ đề

der Textmarker

bút đánh dấu

“bút đánh dấu” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là der Textmarker. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.

Mạo từder
Số nhiềudie Textmarker
Phát âmđe TEKST-ma-kờ
Ví dụ

Ich markiere es mit dem Textmarker.

Tôi đánh dấu nó bằng bút đánh dấu.

Mẹo ghi nhớ

"Textmarker" nghe đúng như đồ dùng để đánh dấu văn bản.

Câu hỏi thường gặp

«Textmarker» là der, die hay das?

Mạo từ đúng của «Textmarker» là der.

Số nhiều của «Textmarker» là gì?

Số nhiều là die Textmarker.

Mở Deutsch Lernen →

Từ trong chủ đề này: Văn Phòng & Văn Phòng Phẩm

Danh từ tiếng Đức với mạo từ der →

Từ liên quan