stricken
đan len / đan
“đan len / đan” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là stricken. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Phát âmSỜ-TRI-ken
Ví dụ
Meine Oma strickt einen Schal.
Bà tôi đang đan một chiếc khăn quàng cổ.
Mẹo ghi nhớ
"stricken" gợi tiếng kim đan va vào nhau khi đan len.
Từ trong chủ đề này: Sở Thích & Giải Trí