reiten
cưỡi ngựa
“cưỡi ngựa” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là reiten. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Phát âmRAI-ten
Ví dụ
Sie reitet jeden Sonntag.
Cô ấy cưỡi ngựa vào mỗi Chủ nhật.
Mẹo ghi nhớ
"reiten" nghe giống "ride", nên dễ nhớ là cưỡi ngựa.
Từ trong chủ đề này: Sở Thích & Giải Trí