kochen
nấu ăn
“nấu ăn” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là kochen. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Phát âmKO-khen
Ví dụ
Am Wochenende koche ich gern.
Vào cuối tuần tôi thích nấu ăn.
Mẹo ghi nhớ
"kochen" gợi nhớ đến việc nấu món nóng trong bếp.
Từ trong chủ đề này: Sở Thích & Giải Trí