fotografieren
chụp ảnh
“chụp ảnh” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là fotografieren. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Phát âmfo-to-gra-FI-ren
Ví dụ
Ich fotografiere gern die Natur.
Tôi thích chụp ảnh thiên nhiên.
Mẹo ghi nhớ
"fotografieren" nghe gần giống từ photography nên dễ nhớ là chụp ảnh.
Từ trong chủ đề này: Sở Thích & Giải Trí