schüchtern
nhút nhát
“nhút nhát” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là schüchtern. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Phát âmSHUYCH-tơn
Ví dụ
Als Kind war ich schüchtern.
Hồi nhỏ tôi rất nhút nhát.
Mẹo ghi nhớ
"Schüchtern" nghe như giọng nói nhỏ nhẹ của người nhút nhát.
Từ trong chủ đề này: Đặc Điểm Tính Cách