Từ tiếng Đức: Đồ Ăn & Thức Uống
18 từ tiếng Đức về chủ đề “Đồ Ăn & Thức Uống” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- das Brot — bánh mì
- der Kaffee — cà phê
- das Wasser — nước
- die Milch — sữa
- der Apfel — táo
- das Fleisch — thịt
- das Gemüse — rau củ / rau xanh
- der Kuchen — bánh ngọt / bánh
- das Bier — bia
- die Suppe — súp / canh
- der Käse — phô mai
- das Ei — trứng
- der Reis — cơm / gạo
- die Butter — bơ
- der Zucker — đường
- das Salz — muối
- der Tee — trà
- der Saft — nước ép