← Tất cả chủ đề

für

cho

“cho” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là für. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.

Phát âmFYU
Ví dụ

Das Geschenk ist für dich.

Món quà này là dành cho bạn.

Mẹo ghi nhớ

"für" nghe như "fiu"; hãy nhớ nó có nghĩa là "cho".

Mở Deutsch Lernen →

Từ trong chủ đề này: Giới Từ

Từ liên quan