Từ tiếng Đức: Từ Vựng Cao Cấp & Văn Chương
41 từ tiếng Đức về chủ đề “Từ Vựng Cao Cấp & Văn Chương” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- die Inbrunst — lòng sốt mến / nhiệt tâm / sự thành kính tha thiết
- erhaben — cao cả / cao quý / hùng vĩ
- verhallen — vang xa rồi tắt dần / lịm đi / tan vào tiếng vọng
- das Sinnbild — biểu tượng / hình ảnh mang tính biểu trưng
- die Erhabenheit — vẻ hùng vĩ siêu tuyệt / tính cao cả
- unvergänglich — bất diệt / trường tồn
- entrückt — mơ màng / siêu thoát / như ở cõi khác
- das Walten — sự vận hành / tác động / sự chi phối của một lực lượng cao hơn
- der Zwang — sự cưỡng bách / ép buộc / sự bắt buộc
- sinnen — trầm ngâm / suy ngẫm / chiêm nghiệm
- hold — duyên dáng / đáng yêu / dịu dàng
- die Schwermut — nỗi u sầu / nỗi buồn sâu thẳm / sự melancholia
- verklären — lý tưởng hóa / tô hồng / thần thánh hóa
- gelassen — điềm tĩnh / thanh thản / bình thản
- das Trugbild — ảo ảnh / ảo tưởng / hình ảnh đánh lừa
- zwiespältig — mâu thuẫn / nước đôi
- obsiegen — chiếm ưu thế / chiến thắng
- anmuten — có vẻ / gợi cảm giác / tạo ấn tượng
- demütig — khiêm nhường / ôn hòa
- verlangen — khao khát / mong mỏi
- huldvoll — nhân từ / hòa nhã / độ lượng
- die Anmut — vẻ duyên dáng / sự thanh nhã
- der Überdruss — sự chán ngán sâu sắc / nỗi ngao ngán / sự bội thực tinh thần
- anmutig — duyên dáng / thanh nhã
- unverwandt — chằm chằm / không rời mắt / kiên định
- geläutert — được thanh lọc / được tinh luyện về tinh thần
- obschon — mặc dù / dẫu rằng
- das Verhängnis — định mệnh nghiệt ngã / tai họa / số phận bi thảm
- niedergehen — lặn / hạ xuống / chìm xuống
- heilvoll — có ích / cứu rỗi / chữa lành
- feierlich — trang nghiêm / mang tính nghi lễ
- demutsvoll — khiêm nhường / đầy khiêm tốn
- unwägbar — không thể đo lường / không thể tính định / khó đánh giá chính xác
- hehr — cao cả / cao thượng / cao quý
- sinnbildhaft — mang tính biểu tượng / tiêu biểu / có tính ngụ ngôn
- die Einkehr — sự chiêm nghiệm nội tâm / sự tĩnh tâm
- zuversichtlich — đầy tin tưởng / đầy hy vọng
- die Bürde — gánh nặng / burden
- vollends — hoàn toàn / triệt để / càng thêm
- unsäglich — không sao kể xiết / không thể diễn tả
- der Zwiespalt — xung đột nội tâm / giằng co nội tâm / phân rẽ