der Reis
cơm / gạo
“cơm / gạo” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là der Reis. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Mạo từder
Phát âmRAI-x
Ví dụ
Zum Fisch gibt es Reis.
Cá được ăn kèm với cơm.
Mẹo ghi nhớ
Reis nghe gần giống rice trong tiếng Anh, nghĩa là cơm hoặc gạo.
Câu hỏi thường gặp
«Reis» là der, die hay das?
Mạo từ đúng của «Reis» là der.
Từ trong chủ đề này: Đồ Ăn & Thức Uống
Danh từ tiếng Đức với mạo từ der →