Từ tiếng Đức: Tiếng Đức Hành Chính & Trang Trọng
31 từ tiếng Đức về chủ đề “Tiếng Đức Hành Chính & Trang Trọng” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- diesbezüglich — về vấn đề này / liên quan đến việc này
- die Bereitstellung — việc cung cấp / việc cung ứng
- anbei — đính kèm / gửi kèm theo đây
- das Anliegen — yêu cầu / vấn đề / đề nghị
- gemäß — theo / phù hợp với
- hiermit — bằng văn bản này / theo đây
- der Sachverhalt — tình tiết vụ việc / tình trạng thực tế
- anordnen — ra lệnh / quy định / chỉ thị
- seitens — về phía / từ phía
- zwecks — nhằm / vì mục đích
- nachweislich — có thể chứng minh được / được chứng minh rõ ràng
- die Inanspruchnahme — việc sử dụng / sự tận dụng / việc dùng dịch vụ
- der Erlass — sắc lệnh / quyết định hành chính / nghị định
- die Zustellung — việc tống đạt / giao nộp / gửi chính thức
- die Mitteilung — thông báo / thông tin / văn bản thông báo
- die Erteilung — việc cấp / sự cấp phát / việc ban hành
- widrigenfalls — nếu không / bằng không / nếu trái lại
- die Vornahme — việc thực hiện / việc tiến hành
- die Nachreichung — việc nộp bổ sung sau / việc nộp bổ sung
- die Kenntnisgabe — thông báo / việc truyền đạt thông tin
- die Erforderlichkeit — sự cần thiết / yêu cầu
- vollumfänglich — đầy đủ / toàn bộ / một cách toàn diện
- bewirken — gây ra / tạo ra / mang lại hiệu lực
- untersagen — cấm chính thức / nghiêm cấm
- die Bearbeitungsdauer — thời gian xử lý
- sachdienlich — phù hợp với vụ việc / có liên quan thiết thực
- die Rückäußerung — phúc đáp chính thức / phản hồi bằng văn bản
- die Fristwahrung — việc tuân thủ thời hạn / bảo đảm đúng hạn
- zur gefälligen Beachtung — kính để quý vị lưu ý / để quý vị lưu tâm
- zur weiteren Veranlassung — để tiếp tục xử lý / để thực hiện các bước tiếp theo
- die Verfügung — quyết định hành chính / chỉ thị / mệnh lệnh chính thức