weit
xa
“xa” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là weit. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Phát âmVAI-T
Ví dụ
Der Flughafen ist weit.
Sân bay ở xa.
Mẹo ghi nhớ
"weit" nghe như "vai"; hãy tưởng tượng một nơi xa đến mức phải đi rất lâu.
Từ trong chủ đề này: Phương Hướng