vorne
phía trước / đằng trước
“phía trước / đằng trước” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là vorne. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Phát âmVOR-ne
Ví dụ
Der Fahrer sitzt vorne.
Người lái xe ngồi ở phía trước.
Mẹo ghi nhớ
"vorne" nghe như đang tiến về phía trước.
Từ trong chủ đề này: Phương Hướng