unten
ở dưới / bên dưới
“ở dưới / bên dưới” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là unten. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Phát âmUN-ten
Ví dụ
Die Küche ist unten.
Nhà bếp ở dưới.
Mẹo ghi nhớ
"unten" nghe như thứ gì đó tụt xuống dưới.
Từ trong chủ đề này: Phương Hướng