der Pass
hộ chiếu
“hộ chiếu” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là der Pass. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Mạo từder
Phát âmpas
Ví dụ
Bitte zeigen Sie Ihren Pass.
Vui lòng cho xem hộ chiếu của ông/bà.
Mẹo ghi nhớ
"Pass" gợi ngay đến từ đầu của "passport", nên hãy nhớ là hộ chiếu.
Câu hỏi thường gặp
«Pass» là der, die hay das?
Mạo từ đúng của «Pass» là der.
Danh từ tiếng Đức với mạo từ der →