verletzt
bị thương
“bị thương” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là verletzt. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Phát âmve-LETXT
Ví dụ
Er ist verletzt.
Anh ấy bị thương.
Mẹo ghi nhớ
"Verletzt" nghe như tình trạng một người bị thương.
Từ trong chủ đề này: Khẩn Cấp & An Toàn