Từ tiếng Đức: Khẩn Cấp & An Toàn
12 từ tiếng Đức về chủ đề “Khẩn Cấp & An Toàn” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- der Notfall — trường hợp khẩn cấp / tình huống khẩn cấp
- die Polizei — cảnh sát
- der Krankenwagen — xe cứu thương
- die Feuerwehr — đội cứu hỏa / lính cứu hỏa
- der Unfall — tai nạn
- die Hilfe — sự giúp đỡ / giúp đỡ
- die Gefahr — nguy hiểm
- die Apotheke — hiệu thuốc / nhà thuốc
- verletzt — bị thương
- der Diebstahl — vụ trộm / hành vi trộm cắp
- retten — cứu / cứu sống
- der Ausgang — lối ra / cửa ra